對象性 đối tượng tính Hán Việt: đối tượng tính Tổng quan tính khách quan Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 性 (tính)Hán Việtđối tượng tínhCấu tạo對 + 象 + 性 · đối + tượng + tính nghĩa thành phần: đối + tượng + tính Nghĩa ViệtCihui tính khách quan