對過兒

duì guò ér đối quá nhi

Hán Việt: đối quá nhi · Pinyin: duì guò ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (quá) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在街道、空地、河流等的一边称另一边:我家~就是邮局|剧院的斜~有家书店。

Eng

  • Cihui 對過兒 uìguòr ►See duìguò