对青竹 đối thanh trúc Hán Việt: đối thanh trúc Tổng quan Cấu tạo: 对 (đối) + 青 (thanh) + 竹 (trúc)Hán Việtđối thanh trúcCấu tạo对 + 青 + 竹 · đối + thanh + trúc nghĩa thành phần: đối + thanh + trúc