对面儿 đối diện nhi Hán Việt: đối diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtđối diện nhiTừ loạidanhCấu tạo對 + 面 + 兒 · đối + diện + nhi nghĩa thành phần: đối + diện + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đối diệnBiên soạn 對面兒 uìmiànr ►See duìmiànEngCihui 對面兒 uìmiànr ►See duìmiàn Từ liên quan Gần nghĩa对面的 · 对面 · 對面 · 對面千里 · 面儿 · 對面襟 · 对面不识 · 对面而坐