對面兒 đối diện nhi Hán Việt: đối diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtđối diện nhiCấu tạo對 + 面 + 兒 · đối + diện + nhi nghĩa thành phần: đối + diện + nhi Nghĩa EngCihui 對面兒 uìmiànr ►See duìmiàn