寺院法 tự viện pháp Hán Việt: tự viện pháp Tổng quan Cấu tạo: 寺 (tự) + 院 (viện) + 法 (pháp)Hán Việttự viện phápCấu tạo寺 + 院 + 法 · tự + viện + pháp nghĩa thành phần: tự + viện + pháp Nghĩa EngCihui 寺院法 ìyuànfǎ n. canon law