尋像器 tầm tượng khí Hán Việt: tầm tượng khí Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 像 (tượng) + 器 (khí)Hán Việttầm tượng khíCấu tạo尋 + 像 + 器 · tầm + tượng + khí nghĩa thành phần: tầm + tượng + khí Nghĩa EngCihui 尋像器 únxiàngqì n. view-finder M:¹jià/ge