尋呼臺 xún hū tái · tầm hô thai Hán Việt: tầm hô thai · Pinyin: xún hū tái Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 呼 (hô) + 臺 (thai)Pinyinxún hū táiHán Việttầm hô thaiCấu tạo尋 + 呼 + 臺 · tầm + hô + thai nghĩa thành phần: tầm + hô + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无线寻呼系统中的单向无线电发射台。简称呼台。