寻常海绵纲

tầm thường hải miên cương

Hán Việt: tầm thường hải miên cương

Tổng quan

Cấu tạo: 尋 (tầm) + 常 (thường) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 綱 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bọt biển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Demospongiae

Eng

  • Cihui Demospongiae
  • Tần suất từ Demospongiae

Từ liên quan

Gần nghĩa

尋常念佛 · 尋常茶飯 · 寻常百姓 · 寻常窠臼