尋常窠臼

tầm thường khoa cữu

Hán Việt: tầm thường khoa cữu

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (thường) + (khoa) + (cữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尋常窠臼 únchángkējiù f.e. hackneyed narrative cliché