寻常百姓

xún cháng bǎi xìngtầm thường bách tính

Hán Việt: tầm thường bách tính · Pinyin: xún cháng bǎi xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 尋 (tầm) + 常 (thường) + 百 (bách) + 姓 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân thường
  • Biên soạn ordinary citizens/people M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 尋常百姓 únchángbǎixìng f.e. ordinary citizens/people M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ f.e. ordinary citizens/people M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict normale Bevölkerung

Từ liên quan

Gần nghĩa

尋常念佛 · 尋常茶飯 · 寻常窠臼 · 百姓父老 · 寻常海绵纲 · 寻常的