尋常百姓

xún cháng bǎi xìng tầm thường bách tính

Hán Việt: tầm thường bách tính · Pinyin: xún cháng bǎi xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (thường) + (bách) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 尋常百姓 únchángbǎixìng f.e. ordinary citizens/people M:ge/¹míng/²wèi