尋常的 tầm thường đích Hán Việt: tầm thường đích Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 常 (thường) + 的 (đích)Hán Việttầm thường đíchCấu tạo尋 + 常 + 的 · tầm + thường + đích nghĩa thành phần: tầm + thường + đích Nghĩa EngCihui vulgaris