寻常的 tầm thường đích Hán Việt: tầm thường đích Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 常 (thường) + 的 (đích)Hán Việttầm thường đíchTừ loạitínhCấu tạo尋 + 常 + 的 · tầm + thường + đích nghĩa thành phần: tầm + thường + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thông thườngMainlandKaggle Zh-Vi vulgarisEngCihui vulgaris Từ liên quan Gần nghĩa寻常 · 尋常 · 尋常念佛 · 尋常茶飯 · 寻常百姓 · 寻常窠臼 · 寻常海绵纲