寻得 xún dé·tầm đắc Hán Việt: tầm đắc · Pinyin: xún dé Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 得 (đắc)Pinyinxún déHán Việttầm đắcTừ loạitínhCấu tạo尋 + 得 · tầm + đắc nghĩa thành phần: tầm + đắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tìm thấyĐứcHandedict ausfindig Từ liên quan Từ trái nghĩa丢失