尋來尋去 tầm lai tầm khứ Hán Việt: tầm lai tầm khứ Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 來 (lai) + 尋 (tầm) + 去 (khứ)Hán Việttầm lai tầm khứCấu tạo尋 + 來 + 尋 + 去 · tầm + lai + tầm + khứ nghĩa thành phần: tầm + lai + tầm + khứ Nghĩa EngCihui 尋來尋去 únláixúnqù v.p. search high and low