尋死
tầm tử
Hán Việt: tầm tử · Pinyin: xún sǐ
Tổng quan
tìm cách tự sát | tìm đến cái chết
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm cách tự sát | tìm đến cái chết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 意圖自殺。《二刻拍案驚奇》卷二十六:「高文秀道:『不去也憑著伯伯,何苦尋死!』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 企图自杀;自杀; 对某些卤莽行为的斥责。
- Tân Hoa Tự Điển 1.企图自杀;自杀。 2.对某些卤莽行为的斥责。
Eng
- CC-CEDICT to attempt suicide|to court death
- Cihui to attempt suicide; to court death