尋源使

xún yuán shǐ tầm nguyên sử

Hán Việt: tầm nguyên sử · Pinyin: xún yuán shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (nguyên) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉武帝派遣张骞等出使西域﹐寻黄河源头﹐后人称之为寻源使。事见《汉书.张骞传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉武帝派遣张骞等出使西域﹐寻黄河源头﹐后人称之为寻源使。事见《汉书.张骞传》。