尋相罵

xún xiāng mà tầm tương mạ

Hán Việt: tầm tương mạ · Pinyin: xún xiāng mà

Tổng quan

Cấu tạo: (tầm) + (tương) + (mạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。吵嘴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。吵嘴。