寻衅滋事

tầm hấn tư sự

Hán Việt: tầm hấn tư sự

Tổng quan

Cấu tạo: 尋 (tầm) + 釁 (hấn) + 滋 (tư) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây sự
  • Biên soạn try to pick a quarrel

Eng

  • Cihui 尋釁滋事 únxìnzīshì f.e. try to pick a quarrel
  • Tần suất từ f.e. try to pick a quarrel

Từ liên quan

Gần nghĩa

寻衅滋事罪 · 寻衅闹事 · 滋事分子