尋路人 xún lù rén · tầm lộ nhân Hán Việt: tầm lộ nhân · Pinyin: xún lù rén Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 路 (lộ) + 人 (nhân)Pinyinxún lù rénHán Việttầm lộ nhânCấu tạo尋 + 路 + 人 · tầm + lộ + nhân nghĩa thành phần: tầm + lộ + nhân