尋門路 xún mén lù · tầm môn lộ Hán Việt: tầm môn lộ · Pinyin: xún mén lù Tổng quan Cấu tạo: 尋 (tầm) + 門 (môn) + 路 (lộ)Pinyinxún mén lùHán Việttầm môn lộCấu tạo尋 + 門 + 路 · tầm + môn + lộ nghĩa thành phần: tầm + môn + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 找关系;托人情。Tân Hoa Tự Điển 1.找关系;托人情。