導像管 đạo tượng quản Hán Việt: đạo tượng quản Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 像 (tượng) + 管 (quản)Hán Việtđạo tượng quảnCấu tạo導 + 像 + 管 · đạo + tượng + quản nghĩa thành phần: đạo + tượng + quản Nghĩa EngCihui conductron