導入台 dǎo rù tái · đạo nhập thai Hán Việt: đạo nhập thai · Pinyin: dǎo rù tái Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 入 (nhập) + 台 (thai)Pinyindǎo rù táiHán Việtđạo nhập thaiCấu tạo導 + 入 + 台 · đạo + nhập + thai nghĩa thành phần: đạo + nhập + thai