導入槽 dǎo rù cáo · đạo nhập tào Hán Việt: đạo nhập tào · Pinyin: dǎo rù cáo Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 入 (nhập) + 槽 (tào)Pinyindǎo rù cáoHán Việtđạo nhập tàoCấu tạo導 + 入 + 槽 · đạo + nhập + tào nghĩa thành phần: đạo + nhập + tào