導尿管
đạo niệu quản
Hán Việt: đạo niệu quản · Pinyin: dǎo niào guǎn
Tổng quan
ống thông tiểu
Nghĩa
Việt
- Cihui ống thông tiểu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種由尿道放入膀胱,使尿液排出體外的人工導管。如:「他的尿道阻塞,醫師用導尿管將他的尿液排出。」
Eng
- CC-CEDICT urinary catheter
- Cihui 導尿管 ǎoniàoguǎn n. <med.> catheter (for urine) M:²gēn