導瀉的 đạo tả đích Hán Việt: đạo tả đích Tổng quan tẩy nhẹ; để tẩy nhẹ, thuốc tẩy nhẹ Cấu tạo: 導 (đạo) + 瀉 (tả) + 的 (đích)Hán Việtđạo tả đíchCấu tạo導 + 瀉 + 的 · đạo + tả + đích nghĩa thành phần: đạo + tả + đích Nghĩa ViệtCihui tẩy nhẹ; để tẩy nhẹ, thuốc tẩy nhẹ