導遊娘

dǎo yóu niáng đạo du nương

Hán Việt: đạo du nương · Pinyin: dǎo yóu niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (du) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。以引导游览为职业的妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。以引导游览为职业的妇女。