導火管
đạo hỏa quản
Hán Việt: đạo hỏa quản
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp (bom...); ngòi (pháo...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fore
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp (bom...); ngòi (pháo...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fore