導眠能 đạo miên năng Hán Việt: đạo miên năng Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 眠 (miên) + 能 (năng)Hán Việtđạo miên năngCấu tạo導 + 眠 + 能 · đạo + miên + năng nghĩa thành phần: đạo + miên + năng Nghĩa EngCihui glutethimide