导线安裝服務

đạo tuyến an trang phục vụ

Hán Việt: đạo tuyến an trang phục vụ

Tổng quan

Cấu tạo: 導 (đạo) + 線 (tuyến) + 安 (an) + 裝 (trang) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cabling installation service

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务广告协议 · 服务提供商 · 服务提供者 · 服务性的企业 · 服務导向架構 · 服務持续管理 · 服務水平管理 · 服務可攜性