服務导向架構

phục vụ đạo hướng giá cấu

Hán Việt: phục vụ đạo hướng giá cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 導 (đạo) + 向 (hướng) + 架 (giá) + 構 (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui service oriented architecture (SOA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务广告协议 · 服务提供商 · 服务提供者 · 服务性的企业 · 服務持续管理 · 服務水平管理 · 服務可攜性 · 服務式软件