服務持續管理

phục vụ trì tục quản lí

Hán Việt: phục vụ trì tục quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (vụ) + (trì) + (tục) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui service continuity management