服務持续管理

phục vụ trì tục quản lí

Hán Việt: phục vụ trì tục quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: 服 (phục) + 務 (vụ) + 持 (trì) + 續 (tục) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui service continuity management

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务广告协议 · 服务提供商 · 服务提供者 · 管理人之职 · 管理信息库 · 管理委员会 · 管理层收购 · 服务性的企业