導致物 đạo trí vật Hán Việt: đạo trí vật Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 致 (trí) + 物 (vật)Hán Việtđạo trí vậtCấu tạo導 + 致 + 物 · đạo + trí + vật nghĩa thành phần: đạo + trí + vật Nghĩa EngCihui lead-up