导航员
đạo hàng viên
Hán Việt: đạo hàng viên · Pinyin: dǎo háng yuán
Tổng quan
nhân viên điều hướng (trên máy bay hoặc thuyền)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hoa tiêu
- Google Alex v6 nhân viên điều hướng
- Tần suất từ nhân viên điều hướng (trên máy bay hoặc thuyền)
Eng
- Cihui navigator (on a plane or boat)
- Tần suất từ navigator (on a plane or boat)
Đức
- Handedict Seefahrer, Seemann