導航員
đạo hàng viên
Hán Việt: đạo hàng viên · Pinyin: dǎo háng yuán
Tổng quan
nhân viên điều hướng (trên máy bay hoặc thuyền)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân viên điều hướng (trên máy bay hoặc thuyền)
Eng
- CC-CEDICT navigator (on a plane or boat)
- Cihui navigator (on a plane or boat)