導航者 dǎo háng zhě · đạo hàng giả Hán Việt: đạo hàng giả · Pinyin: dǎo háng zhě Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 航 (hàng) + 者 (giả)Pinyindǎo háng zhěHán Việtđạo hàng giảCấu tạo導 + 航 + 者 · đạo + hàng + giả nghĩa thành phần: đạo + hàng + giả