导览列

đạo lãm liệt

Hán Việt: đạo lãm liệt

Tổng quan

Cấu tạo: 導 (đạo) + 覽 (lãm) + 列 (liệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui navigation bar

Từ liên quan

Gần nghĩa

导览 · 导览员