导轨凸轮 dǎo guǐ tū lún·đạo quỹ đột luân Hán Việt: đạo quỹ đột luân · Pinyin: dǎo guǐ tū lún Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 軌 (quỹ) + 凸 (đột) + 輪 (luân)Pinyindǎo guǐ tū lúnHán Việtđạo quỹ đột luânCấu tạo導 + 軌 + 凸 + 輪 · đạo + quỹ + đột + luân nghĩa thành phần: đạo + quỹ + đột + luân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rãnh dẫn hướngĐứcHandedict Führungskurve Từ liên quan Gần nghĩa凸轮轴 · 凸轮支座 · 凸轮润滑 · 凸轮系统 · 导轨磨床