導軌凸輪 dǎo guǐ tū lún · đạo quỹ đột luân Hán Việt: đạo quỹ đột luân · Pinyin: dǎo guǐ tū lún Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 軌 (quỹ) + 凸 (đột) + 輪 (luân)Pinyindǎo guǐ tū lúnHán Việtđạo quỹ đột luânCấu tạo導 + 軌 + 凸 + 輪 · đạo + quỹ + đột + luân nghĩa thành phần: đạo + quỹ + đột + luân