壽同松喬

shòu tóng sōng qiáo thọ đồng tùng kiều

Hán Việt: thọ đồng tùng kiều · Pinyin: shòu tóng sōng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thọ) + (đồng) + (tùng) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松、乔:古代传说中的仙人赤松子和王乔。指像仙人那样的长寿。