寿命长

shòu mìng chángthọ mệnh trường

Hán Việt: thọ mệnh trường · Pinyin: shòu mìng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: 壽 (thọ) + 命 (mệnh) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sống lâu

Đức

  • Handedict langlebig (Adj, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壽命相 · 壽命經 · 寿命 · 寿命不长 · 寿命测定 · 壽命無數劫 · 壽命無有量 · 壽命無量願