壽命長 shòu mìng cháng · thọ mệnh trường Hán Việt: thọ mệnh trường · Pinyin: shòu mìng cháng Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 命 (mệnh) + 長 (trường)Pinyinshòu mìng chángHán Việtthọ mệnh trườngCấu tạo壽 + 命 + 長 · thọ + mệnh + trường nghĩa thành phần: thọ + mệnh + trường