壽頭壽腦 thọ đầu thọ não Hán Việt: thọ đầu thọ não Tổng quan Cấu tạo: 壽 (thọ) + 頭 (đầu) + 壽 (thọ) + 腦 (não)Hán Việtthọ đầu thọ nãoCấu tạo壽 + 頭 + 壽 + 腦 · thọ + đầu + thọ + não nghĩa thành phần: thọ + đầu + thọ + não Nghĩa EngCihui 壽頭壽腦 hòutóushòunǎo f.e. <topo.> stupid-looking