封人願 fēng rén yuàn · phong nhân nguyện Hán Việt: phong nhân nguyện · Pinyin: fēng rén yuàn Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 人 (nhân) + 願 (nguyện)Pinyinfēng rén yuànHán Việtphong nhân nguyệnCấu tạo封 + 人 + 願 · phong + nhân + nguyện nghĩa thành phần: phong + nhân + nguyện