封侯骨

fēng hóu gǔphong hầu cốt

Hán Việt: phong hầu cốt · Pinyin: fēng hóu gǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.封侯的骨相。

Cấu tạo: 封 (phong) + 侯 (hầu) + 骨 (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.封侯的骨相。

Từ liên quan

Gần nghĩa

封侯 · 封侯万里 · 封侯拜相