封凍期 phong đống kì Hán Việt: phong đống kì Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 凍 (đống) + 期 (kì)Hán Việtphong đống kìCấu tạo封 + 凍 + 期 · phong + đống + kì nghĩa thành phần: phong + đống + kì Nghĩa EngCihui 封凍期 ēngdòngqī n. a period of freezing weather; a freeze