封口兒 phong khẩu nhi Hán Việt: phong khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtphong khẩu nhiCấu tạo封 + 口 + 兒 · phong + khẩu + nhi nghĩa thành phần: phong + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 封口兒 ēngkǒur ►See ¹fēngkǒu