封口儿

phong khẩu nhi

Hán Việt: phong khẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 封 (phong) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miệng
  • Biên soạn ►See ¹fēngkǒu

Eng

  • Cihui 封口兒 ēngkǒur ►See ¹fēngkǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

封口费 · 封口 · 口儿