封口費

fēng kǒu fèi phong khẩu phí

Hán Việt: phong khẩu phí · Pinyin: fēng kǒu fèi

Tổng quan

tiền bịt miệng

Cấu tạo: (phong) + (khẩu) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền bịt miệng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为让知情人不讲出实情而贿赂给他的钱。

Eng

  • CC-CEDICT hush money
  • Cihui hush money