封口费

fēng kǒu fèiphong khẩu phí

Hán Việt: phong khẩu phí · Pinyin: fēng kǒu fèi

Tổng quan

tiền bịt miệng

新华 · Tân Hoa Đại lục

为让知情人不讲出实情而贿赂给他的钱。

Cấu tạo: 封 (phong) + 口 (khẩu) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền bịt miệng
  • Tần suất từ tiền bịt miệng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为让知情人不讲出实情而贿赂给他的钱。

Eng

  • Cihui hush money
  • Tần suất từ hush money

Đức

  • Handedict Schweigegeld

Từ liên quan

Gần nghĩa

封口 · 封口儿 · 口費 · 口费