封套兒 phong sáo nhi Hán Việt: phong sáo nhi Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 套 (sáo) + 兒 (nhi)Hán Việtphong sáo nhiCấu tạo封 + 套 + 兒 · phong + sáo + nhi nghĩa thành phần: phong + sáo + nhi Nghĩa EngCihui 封套兒 ēngtàor ►See fēngtào