封家姨 fēng jiā yí · phong gia di Hán Việt: phong gia di · Pinyin: fēng jiā yí Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 家 (gia) + 姨 (di)Pinyinfēng jiā yíHán Việtphong gia diCấu tạo封 + 家 + 姨 · phong + gia + di nghĩa thành phần: phong + gia + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"封姨"。