封底內頁 fēng dǐ nèi yè · phong để nội hiệt Hán Việt: phong để nội hiệt · Pinyin: fēng dǐ nèi yè Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 底 (để) + 內 (nội) + 頁 (hiệt)Pinyinfēng dǐ nèi yèHán Việtphong để nội hiệtCấu tạo封 + 底 + 內 + 頁 · phong + để + nội + hiệt nghĩa thành phần: phong + để + nội + hiệt