封接層 fēng jiē céng · phong tiếp tằng Hán Việt: phong tiếp tằng · Pinyin: fēng jiē céng Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 接 (tiếp) + 層 (tằng)Pinyinfēng jiē céngHán Việtphong tiếp tằngCấu tạo封 + 接 + 層 · phong + tiếp + tằng nghĩa thành phần: phong + tiếp + tằng