封齋節 fēng zhāi jié · phong trai tiết Hán Việt: phong trai tiết · Pinyin: fēng zhāi jié Tổng quan Mùa Chay Cấu tạo: 封 (phong) + 齋 (trai) + 節 (tiết)Pinyinfēng zhāi jiéHán Việtphong trai tiếtCấu tạo封 + 齋 + 節 · phong + trai + tiết nghĩa thành phần: phong + trai + tiết Nghĩa ViệtCihui Mùa ChayEngCC-CEDICT LentCihui Lent