封條兒 phong điều nhi Hán Việt: phong điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtphong điều nhiCấu tạo封 + 條 + 兒 · phong + điều + nhi nghĩa thành phần: phong + điều + nhi Nghĩa EngCihui 封條兒 ēngtiáor ►See fēngtiáo