封禁地 phong cấm địa Hán Việt: phong cấm địa Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 禁 (cấm) + 地 (địa)Hán Việtphong cấm địaCấu tạo封 + 禁 + 地 · phong + cấm + địa nghĩa thành phần: phong + cấm + địa Nghĩa EngCihui 封禁地 ēngjìndì p.w. place closed to the public